Kho từ › Idioms · confidence › know your worth

know your worth

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
UK /noʊ jʊr wɜrθ/ · US /noʊ jʊr wɜrθ/
to recognize your own value and abilities
It's important to know your worth when negotiating a salary.
→ Biết giá trị của bản thân là quan trọng khi thương lượng lương.
She knows her worth and won't settle for less.→ Cô ấy biết giá trị của bản thân và sẽ không chấp nhận ít hơn.
Đồng nghĩa
recognize your valueappreciate your abilities
Collocations
know your worth in negotiationsknow your worth in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong phần viết.
Dùng để khuyến khích sự tự tin và tự trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...