Từ vựng B1

Chủ đề history-heritage · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revolution

/ˌrevəˈluːʃn/ B1

Nghĩa

cuộc cách mạng n

Định nghĩa · a significant change in political power or organization.

“The revolution overthrew the monarchy.”Cuộc cách mạng lật đổ chế độ quân chủ.

“The revolution changed the country's government.”Cuộc cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về lịch sử trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...