Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2753

revolution

/,revə'lu:ʃn/

danh từ

  • vòng, tua
    • revolutions per minute: số vòng quay mỗi phút
  • (toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
  • cuộc cách mạng
    • the socialist revolution: cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
    • the national democratic revolution: cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
Biến thể từ revolutions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drastic and far-reaching change in ways of thinking and behaving\nn. the overthrow of a government by those who are governed

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...