Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a vast quantity of

/ə væst ˈkwɒntɪti əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng rất lớn của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a very large amount of something

“There is a vast quantity of data available for analysis.”Có một lượng rất lớn dữ liệu có sẵn để phân tích.

“The project requires a vast quantity of resources.”Dự án cần một lượng rất lớn tài nguyên.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú của cái gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...