a tiny fraction of
Nghĩa
Định nghĩa · an extremely small part of something
“Only a tiny fraction of students received scholarships.”Chỉ một phần cực nhỏ sinh viên nhận học bổng.
“A tiny fraction of the population is fluent in multiple languages.”Một phần cực nhỏ dân số thông thạo nhiều ngôn ngữ.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự thiếu hụt trong các luận điểm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự không đáng kể.