Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an overwhelming amount of

an overwhelming amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng rất lớn của cái gì đó, khó khăn để xử lý
UK /ən oʊvərˈwɛlmɪŋ əˈmaʊnt əv/ · US /ən oʊvərˈwɛlmɪŋ əˈmaʊnt əv/
a very large amount of something, hard to deal with
There is an overwhelming amount of information online.
→ Có một lượng thông tin rất lớn trên mạng.
They faced an overwhelming amount of work during the project.→ Họ đã đối mặt với một lượng công việc rất lớn trong dự án.
Đồng nghĩa
an excessive amount ofa tremendous amount of
Collocations
an overwhelming amount of evidencean overwhelming amount of data
🎯 IELTS: Thể hiện sự khó khăn trong việc xử lý thông tin.
Dùng để chỉ sự quá tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...