Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a minor proportion of

a minor proportion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một phần nhỏ của tổng thể
UK /ə ˈmaɪnər prəˈpoʊrʃən əv/ · US /ə ˈmaɪnər prəˈpoʊrʃən əv/
a small part of a whole
A minor proportion of the budget was spent on marketing.
→ Một phần nhỏ ngân sách được chi cho marketing.
Only a minor proportion of students dropped out.→ Chỉ có một phần nhỏ sinh viên bỏ học.
Đồng nghĩa
a small percentage ofa negligible proportion of
Collocations
a minor proportion of resourcesa minor proportion of cases
🎯 IELTS: Thể hiện sự nhỏ bé trong các luận điểm.
Dùng để thể hiện sự không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...