Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a new horizon

/ə nu həˈraɪzən/ B2 IELTS

Nghĩa

một cơ hội hoặc khả năng mới phr.

Định nghĩa · a new opportunity or possibility

“The new job offers a new horizon for her career.”Công việc mới mang lại một cơ hội mới cho sự nghiệp của cô.

“Traveling opened up a new horizon for him.”Đi du lịch đã mở ra một cơ hội mới cho anh ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về cơ hội mới trong cuộc sống hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...