Kho từ › Idioms · beginnings › ignite a spark

ignite a spark

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
truyền cảm hứng hoặc động lực cho ai đó
UK /ɪɡˈnaɪt ə spɑrk/ · US /ɪɡˈnaɪt ə spɑrk/
to inspire or motivate someone
The teacher ignited a spark in her students.
→ Giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
His story ignited a spark of creativity in the audience.→ Câu chuyện của anh đã truyền cảm hứng sáng tạo cho khán giả.
Đồng nghĩa
inspiremotivate
Collocations
ignite a spark of interestignite a spark of passion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Dùng khi nói về việc truyền cảm hứng cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...