ignite a spark
Nghĩa
Định nghĩa · to inspire or motivate someone
“The teacher ignited a spark in her students.”Giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
“His story ignited a spark of creativity in the audience.”Câu chuyện của anh đã truyền cảm hứng sáng tạo cho khán giả.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc truyền cảm hứng cho ai đó.