Kho từ › Idioms · beginnings › a turning point

a turning point

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
một khoảnh khắc khi một sự thay đổi quan trọng xảy ra
UK /ə ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/ · US /ə ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/
a moment when a significant change occurs
Graduation was a turning point in her life.
→ Tốt nghiệp là một bước ngoặt trong cuộc đời cô.
The decision to move was a turning point for the family.→ Quyết định chuyển đi là một bước ngoặt cho gia đình.
Đồng nghĩa
milestonecritical moment
Collocations
a turning point in historya turning point in a career
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...