Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump-start a process

/dʒʌmp stɑrt ə ˈprɑsɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một cái gì đó nhanh chóng và hiệu quả phr.

Định nghĩa · to start something quickly and effectively

“They need to jump-start the project to meet the deadline.”Họ cần bắt đầu dự án nhanh chóng để kịp thời hạn.

“A meeting can jump-start the discussion.”Một cuộc họp có thể nhanh chóng bắt đầu cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khởi đầu mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc để chỉ sự bắt đầu hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...