EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › challenge intolerance
challenge intolerance
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
đối mặt và phản đối sự đối xử không công bằng với người khác
UK /ˈtʃælɪndʒ ɪnˈtɒlərəns/
·
US /ˈtʃælɪndʒ ɪnˈtɒlərəns/
to confront and oppose unfair treatment of others
We must challenge intolerance in our societies.
→ Chúng ta phải đối mặt với sự không khoan dung trong xã hội của mình.
Challenging intolerance promotes a fairer community.
→ Đối mặt với sự không khoan dung thúc đẩy một cộng đồng công bằng hơn.
Đồng nghĩa
combat prejudice
oppose discrimination
Collocations
challenge intolerance
combat intolerance
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong IELTS.
Đối mặt với sự không khoan dung giúp xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...