Kho từ › Collocations · religion › challenge intolerance

challenge intolerance

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đối mặt và phản đối sự đối xử không công bằng với người khác
UK /ˈtʃælɪndʒ ɪnˈtɒlərəns/ · US /ˈtʃælɪndʒ ɪnˈtɒlərəns/
to confront and oppose unfair treatment of others
We must challenge intolerance in our societies.
→ Chúng ta phải đối mặt với sự không khoan dung trong xã hội của mình.
Challenging intolerance promotes a fairer community.→ Đối mặt với sự không khoan dung thúc đẩy một cộng đồng công bằng hơn.
Đồng nghĩa
combat prejudiceoppose discrimination
Collocations
challenge intolerancecombat intolerance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong IELTS.
Đối mặt với sự không khoan dung giúp xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...