Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a negligible amount of

a negligible amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng quá nhỏ để có thể bỏ qua
UK /ə ˈnɛɡlɪdʒəbl əˈmaʊnt əv/ · US /ə ˈnɛɡlɪdʒəbl əˈmaʊnt əv/
an amount so small it can be ignored
There was a negligible amount of pollution reported.
→ Có một số lượng ô nhiễm quá nhỏ được báo cáo.
The cost was negligible compared to the benefits.→ Chi phí là không đáng kể so với lợi ích.
Đồng nghĩa
a trivial amount ofa minor amount of
Collocations
a negligible amount of evidencea negligible amount of risk
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng.
Thường dùng để chỉ số lượng không đáng kể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...