a negligible amount of
Nghĩa
Định nghĩa · an amount so small it can be ignored
“There was a negligible amount of pollution reported.”Có một số lượng ô nhiễm quá nhỏ được báo cáo.
“The cost was negligible compared to the benefits.”Chi phí là không đáng kể so với lợi ích.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ số lượng không đáng kể.