Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a negligible amount of

/ə ˈnɛɡlɪdʒəbl əˈmaʊnt əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một số lượng quá nhỏ để có thể bỏ qua phr.

Định nghĩa · an amount so small it can be ignored

“There was a negligible amount of pollution reported.”Có một số lượng ô nhiễm quá nhỏ được báo cáo.

“The cost was negligible compared to the benefits.”Chi phí là không đáng kể so với lợi ích.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ số lượng không đáng kể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...