Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a tiny amount of

/ə ˈtaɪni əˈmaʊnt əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một số lượng rất nhỏ của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a very small quantity of something

“A tiny amount of salt is needed for the recipe.”Một lượng rất nhỏ muối là cần thiết cho công thức.

“There was a tiny amount of dust on the shelf.”Có một lượng rất nhỏ bụi trên kệ.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự không đáng kể trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ số lượng rất nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...