a tiny amount of
Nghĩa
Định nghĩa · a very small quantity of something
“A tiny amount of salt is needed for the recipe.”Một lượng rất nhỏ muối là cần thiết cho công thức.
“There was a tiny amount of dust on the shelf.”Có một lượng rất nhỏ bụi trên kệ.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự không đáng kể trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ số lượng rất nhỏ.