Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a tiny amount of

a tiny amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng rất nhỏ của cái gì đó
UK /ə ˈtaɪni əˈmaʊnt əv/ · US /ə ˈtaɪni əˈmaʊnt əv/
a very small quantity of something
A tiny amount of salt is needed for the recipe.
→ Một lượng rất nhỏ muối là cần thiết cho công thức.
There was a tiny amount of dust on the shelf.→ Có một lượng rất nhỏ bụi trên kệ.
Đồng nghĩa
a minuscule amount ofa small amount of
Collocations
a tiny amount of timea tiny amount of money
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không đáng kể trong bài viết.
Thường dùng để chỉ số lượng rất nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...