Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an exceptional number of

an exceptional number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng rất cao của cái gì đó, không bình thường
UK /ən ɪkˈsɛpʃənl ˈnʌmbər əv/ · US /ən ɪkˈsɛpʃənl ˈnʌmbər əv/
a very high quantity of something, unusual
An exceptional number of students excelled in the exam.
→ Một số lượng rất cao sinh viên đã xuất sắc trong kỳ thi.
There was an exceptional number of applicants this year.→ Có một số lượng rất cao ứng viên năm nay.
Đồng nghĩa
an extraordinary number ofa remarkable number of
Collocations
an exceptional number of casesan exceptional number of participants
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Thường dùng để chỉ số lượng vượt trội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...