Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trust your gut

/trʌst jʊr ɡʌt/ B2 IELTS

Nghĩa

tin vào trực giác hoặc cảm xúc của bạn phr.

Định nghĩa · to trust your instincts or feelings

“When making decisions, it's important to trust your gut.”Khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là tin vào trực giác của bạn.

“He trusted his gut and accepted the job offer.”Anh ấy đã tin vào trực giác của mình và chấp nhận lời mời làm việc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự tin tưởng vào bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...