Kho từ › Idioms · confidence › own your success

own your success

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
chịu trách nhiệm về những thành tựu của bạn
UK /oʊn jʊr səkˈsɛs/ · US /oʊn jʊr səkˈsɛs/
to take responsibility for your achievements
You should own your success and celebrate it.
→ Bạn nên tự hào về thành công của mình và ăn mừng nó.
She owns her success and shares her story with others.→ Cô ấy tự hào về thành công của mình và chia sẻ câu chuyện với người khác.
Đồng nghĩa
take creditacknowledge achievements
Collocations
own your success in lifeown your success at work
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Khuyến khích sự tự tin và tự hào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...