Kho từ › Idioms · confidence › be your own cheerleader

be your own cheerleader

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
hỗ trợ và khích lệ bản thân
UK /bi jʊr oʊn ˈtʃɪrˌliːdər/ · US /bi jʊr oʊn ˈtʃɪrˌliːdər/
to support and encourage yourself
Sometimes you have to be your own cheerleader to stay motivated.
→ Đôi khi bạn phải tự khích lệ bản thân để duy trì động lực.
She learned to be her own cheerleader during tough times.→ Cô ấy đã học cách tự khích lệ bản thân trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
self-encouragemotivate yourself
Collocations
be your own cheerleader in lifebe your own cheerleader at work
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tự lập trong bài viết.
Khuyến khích sự tự tin vào bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...