EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · confidence › be your own cheerleader
be your own cheerleader
B2
phr.
📁 Idioms · confidence
IELTS
hỗ trợ và khích lệ bản thân
UK /bi jʊr oʊn ˈtʃɪrˌliːdər/
·
US /bi jʊr oʊn ˈtʃɪrˌliːdər/
to support and encourage yourself
Sometimes you have to be your own cheerleader to stay motivated.
→ Đôi khi bạn phải tự khích lệ bản thân để duy trì động lực.
She learned to be her own cheerleader during tough times.
→ Cô ấy đã học cách tự khích lệ bản thân trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
self-encourage
motivate yourself
Collocations
be your own cheerleader in life
be your own cheerleader at work
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự tự lập trong bài viết.
Khuyến khích sự tự tin vào bản thân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put yourself out there
/pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
đặt mình vào tình huống hoặc người mới
have faith in yourself
/hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
tin tưởng vào khả năng của bản thân
see the glass half full
/si ðə ɡlæs hæf fʊl/
có cái nhìn tích cực
stand tall
/stænd tɔl/
tự hào và tự tin vào bản thân
have the guts
/hæv ðə ɡʌts/
có đủ can đảm để làm điều gì đó
get back on the horse
/ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
know your worth
/noʊ jʊr wɜrθ/
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
get out of your own way
/ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
Có trong các bộ
💬
Idioms · confidence
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...