Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a start

/meɪk ə stɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu làm điều gì đó phr.

Định nghĩa · to begin doing something

“It’s time to make a start on the project.”Đã đến lúc bắt đầu dự án.

“Let's make a start on our new business idea.”Hãy bắt đầu với ý tưởng kinh doanh mới của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự khởi đầu trong bài thi.

Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh khởi đầu công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...