Kho từ › Idioms · beginnings › make a start

make a start

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu làm điều gì đó
UK /meɪk ə stɑrt/ · US /meɪk ə stɑrt/
to begin doing something
It’s time to make a start on the project.
→ Đã đến lúc bắt đầu dự án.
Let's make a start on our new business idea.→ Hãy bắt đầu với ý tưởng kinh doanh mới của chúng ta.
Đồng nghĩa
begincommence
Collocations
make a start on a taskmake a start in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự khởi đầu trong bài thi.
Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh khởi đầu công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...