Kho từ › Idioms · beginnings › begin the journey

begin the journey

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một trải nghiệm hoặc cuộc phiêu lưu quan trọng
UK /bɪˈɡɪn ðə ˈdʒɜrni/ · US /bɪˈɡɪn ðə ˈdʒɜrni/
to start a significant experience or adventure
They began the journey of a lifetime together.
→ Họ đã bắt đầu cuộc hành trình của cuộc đời cùng nhau.
She began the journey towards her dreams.→ Cô ấy đã bắt đầu hành trình hướng tới ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
start a journeyembark on a path
Collocations
begin the journey of lifebegin the journey to success
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài thi.
Thường dùng khi nói về những trải nghiệm đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...