Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

start the clock

/stɑrt ðə klɑk/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một khoảng thời gian cho điều gì đó phr.

Định nghĩa · to begin a time period for something

“They started the clock on the project deadline.”Họ đã bắt đầu thời gian cho hạn chót dự án.

“He started the clock on his fitness journey.”Anh ấy đã bắt đầu thời gian cho hành trình thể hình của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện thời gian trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian và hạn chót.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...