Kho từ › Idioms · beginnings › start the clock

start the clock

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một khoảng thời gian cho điều gì đó
UK /stɑrt ðə klɑk/ · US /stɑrt ðə klɑk/
to begin a time period for something
They started the clock on the project deadline.
→ Họ đã bắt đầu thời gian cho hạn chót dự án.
He started the clock on his fitness journey.→ Anh ấy đã bắt đầu thời gian cho hành trình thể hình của mình.
Đồng nghĩa
begin the timerset the deadline
Collocations
start the clock on a taskstart the clock for a project
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện thời gian trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian và hạn chót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...