Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a new start

/meɪk ə nu stɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu lại hoặc bắt đầu mới phr.

Định nghĩa · to begin again or start fresh

“After the move, they made a new start in a different city.”Sau khi chuyển nhà, họ đã bắt đầu lại ở một thành phố khác.

“He made a new start after his retirement.”Ông ấy đã bắt đầu lại sau khi nghỉ hưu.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khởi đầu trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc bắt đầu lại cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...