Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an abundant number of

B2 IELTS

Nghĩa

một số lượng phong phú của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a plentiful amount of something

“There is an abundant number of resources available online.”Có một số lượng phong phú tài nguyên có sẵn trực tuyến.

“The area has an abundant number of wildlife species.”Khu vực này có một số lượng phong phú các loài động vật hoang dã.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật sự phong phú trong bài viết.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự phong phú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...