Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an abundant number of

an abundant number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng phong phú của cái gì đó
UK · US
a plentiful amount of something
There is an abundant number of resources available online.
→ Có một số lượng phong phú tài nguyên có sẵn trực tuyến.
The area has an abundant number of wildlife species.→ Khu vực này có một số lượng phong phú các loài động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
a plentiful number ofa rich variety of
Collocations
an abundant number of optionsan abundant number of examples
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự phong phú trong bài viết.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...