an abundant number of
Nghĩa
Định nghĩa · a plentiful amount of something
“There is an abundant number of resources available online.”Có một số lượng phong phú tài nguyên có sẵn trực tuyến.
“The area has an abundant number of wildlife species.”Khu vực này có một số lượng phong phú các loài động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật sự phong phú trong bài viết.
Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự phong phú.