Kho từ › Idioms · confidence › fake it till you make it

fake it till you make it

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Hãy hành động tự tin, ngay cả khi bạn không cảm thấy như vậy, cho đến khi bạn làm thật sự.
UK /feɪk ɪt tɪl ju meɪk ɪt/ · US /feɪk ɪt tɪl ju meɪk ɪt/
Act confidently, even if you don't feel it, until you really do.
She wasn't sure about the presentation, but she decided to fake it till she made it.
→ Cô ấy không chắc về bài thuyết trình, nhưng cô ấy quyết định hành động tự tin cho đến khi làm được.
He faked confidence during the interview and got the job.→ Anh ấy đã giả vờ tự tin trong cuộc phỏng vấn và đã có được công việc.
Đồng nghĩa
pretend confidenceact confident
Collocations
fake confidencemake it
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Cảm giác tự tin có thể được rèn luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...