Kho từ › Idioms · confidence › have a can-do attitude

have a can-do attitude

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Tự tin và sẵn sàng đối mặt với thách thức.
UK /hæv ə kæŋ du ˈætɪˌtjud/ · US /hæv ə kæŋ du ˈætɪˌtjud/
Be confident and willing to tackle challenges.
Her can-do attitude helped the team overcome obstacles.
→ Thái độ tự tin của cô ấy đã giúp đội vượt qua khó khăn.
Having a can-do attitude is important in any job.→ Có thái độ tự tin là điều quan trọng trong bất kỳ công việc nào.
Đồng nghĩa
positive mindsetoptimistic outlook
Collocations
can-do spiritpositive attitude
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thái độ tích cực giúp bạn thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...