Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a can-do attitude

/hæv ə kæŋ du ˈætɪˌtjud/ B2 IELTS

Nghĩa

Tự tin và sẵn sàng đối mặt với thách thức. phr.

Định nghĩa · Be confident and willing to tackle challenges.

“Her can-do attitude helped the team overcome obstacles.”Thái độ tự tin của cô ấy đã giúp đội vượt qua khó khăn.

“Having a can-do attitude is important in any job.”Có thái độ tự tin là điều quan trọng trong bất kỳ công việc nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Thái độ tích cực giúp bạn thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...