Kho từ › Idioms · confidence › give yourself a pat on the back

give yourself a pat on the back

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Tự thưởng cho bản thân vì những thành tựu của bạn.
UK /ɡɪv jʊrˈsɛlf ə pæt ɑn ðə bæk/ · US /ɡɪv jʊrˈsɛlf ə pæt ɑn ðə bæk/
Reward yourself for your achievements.
After finishing the project, you should give yourself a pat on the back.
→ Sau khi hoàn thành dự án, bạn nên tự thưởng cho bản thân.
She gave herself a pat on the back for overcoming her fears.→ Cô ấy đã tự thưởng cho bản thân vì đã vượt qua nỗi sợ.
Đồng nghĩa
reward yourselfacknowledge your success
Collocations
celebrate achievementsrecognize efforts
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Tự thưởng sẽ giúp nâng cao sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...