Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give yourself a pat on the back

/ɡɪv jʊrˈsɛlf ə pæt ɑn ðə bæk/ B2 IELTS

Nghĩa

Tự thưởng cho bản thân vì những thành tựu của bạn. phr.

Định nghĩa · Reward yourself for your achievements.

“After finishing the project, you should give yourself a pat on the back.”Sau khi hoàn thành dự án, bạn nên tự thưởng cho bản thân.

“She gave herself a pat on the back for overcoming her fears.”Cô ấy đã tự thưởng cho bản thân vì đã vượt qua nỗi sợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Tự thưởng sẽ giúp nâng cao sự tự tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...