give yourself a pat on the back
Nghĩa
Định nghĩa · Reward yourself for your achievements.
“After finishing the project, you should give yourself a pat on the back.”Sau khi hoàn thành dự án, bạn nên tự thưởng cho bản thân.
“She gave herself a pat on the back for overcoming her fears.”Cô ấy đã tự thưởng cho bản thân vì đã vượt qua nỗi sợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Ghi chú · Tự thưởng sẽ giúp nâng cao sự tự tin.