Kho từ › Idioms · confidence › find your voice

find your voice

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Khám phá bản thân thật sự và thể hiện một cách tự tin.
UK /faɪnd jʊər vɔɪs/ · US /faɪnd jʊər vɔɪs/
Discover your true self and express it confidently.
After years of doubt, she finally found her voice as an artist.
→ Sau nhiều năm nghi ngờ, cô ấy cuối cùng đã khám phá được bản thân mình như một nghệ sĩ.
Finding your voice can help you connect with others.→ Khám phá bản thân sẽ giúp bạn kết nối với người khác.
Đồng nghĩa
discover yourselfexpress yourself
Collocations
find your stylediscover your identity
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Khám phá bản thân giúp bạn tự tin hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...