Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find your voice

/faɪnd jʊər vɔɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Khám phá bản thân thật sự và thể hiện một cách tự tin. phr.

Định nghĩa · Discover your true self and express it confidently.

“After years of doubt, she finally found her voice as an artist.”Sau nhiều năm nghi ngờ, cô ấy cuối cùng đã khám phá được bản thân mình như một nghệ sĩ.

“Finding your voice can help you connect with others.”Khám phá bản thân sẽ giúp bạn kết nối với người khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Khám phá bản thân giúp bạn tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...