Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set free

set free

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
thả ai đó hoặc cái gì đó ra
UK /sɛt fri/ · US /sɛt fri/
to release someone or something
The organization set the animals free.
→ Tổ chức đã thả các động vật ra.
He was set free after the trial.→ Anh ấy đã được thả ra sau phiên tòa.
Đồng nghĩa
releaseliberate
Collocations
set free from prisonset free the birds
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về quyền tự do.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tự do hoặc giải phóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...