Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set before

set before

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
trình bày hoặc cung cấp điều gì đó
UK /sɛt bɪˈfɔr/ · US /sɛt bɪˈfɔr/
to present or offer something
The teacher set before the students several options.
→ Giáo viên đã trình bày trước học sinh nhiều lựa chọn.
He set before the committee his proposal.→ Anh ấy đã trình bày đề xuất của mình trước ủy ban.
Đồng nghĩa
offerpresent
Collocations
set before the audienceset before the committee
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự trình bày trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn trình bày một lựa chọn hoặc đề xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...