set about doing
/sɛt əˈbaʊt ˈduɪŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
bắt đầu làm điều gì đó với sự tập trung
v.
Định nghĩa · to start doing something with focus
“She set about organizing the event.”Cô ấy đã bắt đầu tổ chức sự kiện.
“They set about solving the problem together.”Họ đã bắt đầu giải quyết vấn đề cùng nhau.
Cụm hay dùng
set about a taskset about a project
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự khởi đầu trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khởi đầu với sự nghiêm túc.