put the wheels in motion
Nghĩa
Định nghĩa · to start a process or action
“We need to put the wheels in motion for the new plan.”Chúng ta cần bắt đầu thực hiện kế hoạch mới.
“Once we put the wheels in motion, there's no turning back.”Một khi chúng ta bắt đầu, không thể quay lại được.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc khởi động một kế hoạch.