Kho từ › Idioms · beginnings › put the wheels in motion

put the wheels in motion

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một quá trình hoặc hành động
UK /pʊt ðə wilz ɪn ˈmoʊʃən/ · US /pʊt ðə wilz ɪn ˈmoʊʃən/
to start a process or action
We need to put the wheels in motion for the new plan.
→ Chúng ta cần bắt đầu thực hiện kế hoạch mới.
Once we put the wheels in motion, there's no turning back.→ Một khi chúng ta bắt đầu, không thể quay lại được.
Đồng nghĩa
initiatestart up
Collocations
put the wheels in motion for a projectput the wheels in motion for change
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc khởi động một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...