Kho từ › Idioms · beginnings › begin to blossom

begin to blossom

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu phát triển hoặc nở rộ
UK /bɪˈɡɪn tə ˈblɑsəm/ · US /bɪˈɡɪn tə ˈblɑsəm/
to start to develop or flourish
Her talent began to blossom in high school.
→ Tài năng của cô bắt đầu phát triển ở trường trung học.
The project began to blossom after receiving funding.→ Dự án bắt đầu phát triển sau khi nhận được tài trợ.
Đồng nghĩa
developflourish
Collocations
begin to blossom in one's careerbegin to blossom with age
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong phần viết.
Thường dùng khi nói về sự phát triển tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...