Kho từ › Idioms · beginnings › create a new path

create a new path

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
tạo ra một con đường hoặc hướng đi mới
UK /kriˈeɪt ə nu pæθ/ · US /kriˈeɪt ə nu pæθ/
to forge a new way or direction
She aims to create a new path in her career.
→ Cô ấy đặt mục tiêu tạo ra một con đường mới trong sự nghiệp.
They created a new path for future generations.→ Họ đã tạo ra một con đường mới cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
forge a new waypioneer
Collocations
create a new path in technologycreate a new path for success
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự đổi mới trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...