tham gia vào một tình huống quá phức tạp hoặc nguy hiểm
UK /ɪn ˈoʊvər wʌnz hɛd/ ·
US /ɪn ˈoʊvər wʌnz hɛd/
to be involved in a situation too complicated or dangerous
She realized she was in over her head with that investment.
→ Cô ấy nhận ra rằng mình đã tham gia vào một tình huống quá phức tạp với khoản đầu tư đó.
He was in over his head when he tried to fix the car without help.→ Anh ấy đã ở trong một tình huống quá phức tạp khi cố gắng sửa xe mà không có sự giúp đỡ.
Đồng nghĩa
out of one's depthoverwhelmed
Collocations
be in over your headget in over your head
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự khó khăn trong bài viết hoặc nói.