Kho từ › Idioms · danger › an accident waiting to happen

an accident waiting to happen

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
một tình huống có thể dễ dàng dẫn đến tai nạn
UK /ən ˈæksɪdənt ˈweɪtɪŋ tu ˈhæpən/ · US /ən ˈæksɪdənt ˈweɪtɪŋ tu ˈhæpən/
a situation that could easily lead to an accident
That old bridge is an accident waiting to happen.
→ Cây cầu cũ đó là một tai nạn đang chờ xảy ra.
Ignoring safety protocols is an accident waiting to happen.→ Phớt lờ các quy trình an toàn là một tai nạn đang chờ xảy ra.
Đồng nghĩa
disaster in the makingimpending accident
Collocations
be an accident waiting to happencreate an accident waiting to happen
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động.
Thường dùng để cảnh báo về rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...