Kho từ › Idioms · danger › a fine line between

a fine line between

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
một sự cân bằng tinh tế giữa hai tình huống đối lập
UK /ə faɪn laɪn bɪˈtwin/ · US /ə faɪn laɪn bɪˈtwin/
a delicate balance between two contrasting situations
There’s a fine line between confidence and arrogance.
→ Có một ranh giới tinh tế giữa sự tự tin và kiêu ngạo.
Finding a fine line between safety and freedom is challenging.→ Tìm một ranh giới tinh tế giữa an toàn và tự do là điều khó khăn.
Đồng nghĩa
delicate balancethin line
Collocations
walk a fine line betweendraw a fine line between
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tinh tế trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự cần thiết phải cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...