Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an ample number of

an ample number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
nhiều hơn đủ; một số lượng đủ
UK · US
more than enough; a sufficient number
There were an ample number of volunteers for the event.
→ Có một số lượng đủ tình nguyện viên cho sự kiện.
The report provided an ample number of examples.→ Báo cáo đã cung cấp một số lượng đủ ví dụ.
Đồng nghĩa
a sufficient number of
Collocations
an ample number of optionsan ample number of resources
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phong phú trong IELTS.
Thường dùng để chỉ số lượng phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...