Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a sufficient amount of

a sufficient amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
số lượng đủ cần thiết cho một mục đích
UK · US
enough quantity needed for a purpose
A sufficient amount of data is required for analysis.
→ Một số lượng đủ dữ liệu là cần thiết cho phân tích.
They provided a sufficient amount of evidence to support their claim.→ Họ đã cung cấp một số lượng đủ bằng chứng để hỗ trợ tuyên bố của mình.
Đồng nghĩa
an adequate amount of
Collocations
a sufficient amount of resourcesa sufficient amount of time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết trong IELTS.
Thường dùng để chỉ số lượng cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...