the lion's share of
Nghĩa
Định nghĩa · the largest part of something
“The lion's share of the budget goes to marketing.”Phần lớn nhất của ngân sách dành cho tiếp thị.
“She received the lion's share of the inheritance.”Cô ấy nhận được phần lớn nhất của di sản.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nổi bật trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh không chính thức.