Kho từ › Idioms · danger › walking into a trap

walking into a trap

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Bước vào một tình huống nguy hiểm hoặc lừa dối.
UK /ˈwɔːkɪŋ ˈɪntuː ə træp/ · US /ˈwɔːkɪŋ ˈɪntuː ə træp/
To enter a situation that is dangerous or deceptive.
He realized he was walking into a trap when he saw the hidden cameras.
→ Anh nhận ra mình đã bước vào một cái bẫy khi thấy các camera ẩn.
She felt she was walking into a trap by trusting him too easily.→ Cô cảm thấy mình đang bước vào một cái bẫy khi quá dễ dàng tin tưởng anh ta.
Đồng nghĩa
falling into a trapbeing deceived
Collocations
avoid walking into a traprecognize walking into a trap
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng.
Thường dùng để chỉ những tình huống lừa đảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...