Kho từ › Idioms · beginnings › set the ball rolling

set the ball rolling

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình
UK /sɛt ðə bɔl ˈroʊlɪŋ/ · US /sɛt ðə bɔl ˈroʊlɪŋ/
to start an activity or process
Let's set the ball rolling on this project.
→ Hãy bắt đầu dự án này.
He set the ball rolling by organizing the first meeting.→ Anh ấy đã bắt đầu bằng cách tổ chức cuộc họp đầu tiên.
Đồng nghĩa
initiatekick off
Collocations
set the ball rolling on a projectset the ball rolling for change
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khởi đầu trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...