Kho từ › Idioms · beginnings › launch into

launch into

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu làm gì đó với sự nhiệt tình
UK /lɔntʃ ˈɪntu/ · US /lɔntʃ ˈɪntu/
to start doing something with enthusiasm
She launched into her new project with excitement.
→ Cô ấy đã bắt đầu dự án mới với sự hào hứng.
He launched into the discussion without hesitation.→ Anh ấy đã bắt đầu cuộc thảo luận mà không do dự.
Đồng nghĩa
dive intoembark on
Collocations
launch into a new projectlaunch into a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhiệt tình trong bài viết.
Sử dụng khi bắt đầu một cách đầy năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...