Kho từ › Idioms · beginnings › start a new trend

start a new trend

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một xu hướng mới
UK /stɑrt ə nu trɛnd/ · US /stɑrt ə nu trɛnd/
to begin a new fashion or way of doing things
Her designs are starting a new trend in fashion.
→ Những thiết kế của cô ấy đang bắt đầu một xu hướng mới trong thời trang.
They started a new trend in social media marketing.→ Họ đã bắt đầu một xu hướng mới trong tiếp thị truyền thông xã hội.
Đồng nghĩa
create a trendset a new standard
Collocations
start a new trend in fashionstart a new trend in technology
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh thời trang hoặc công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...