Kho từ › Idioms · beginnings › chart a new course

chart a new course

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
lập kế hoạch cho một hướng đi hoặc chiến lược mới
UK /tʃɑrt ə nu kɔrs/ · US /tʃɑrt ə nu kɔrs/
to plan a new direction or strategy
The company is charting a new course for growth.
→ Công ty đang lập kế hoạch cho một hướng đi mới để phát triển.
He decided to chart a new course in his career.→ Anh ấy quyết định lập kế hoạch cho một hướng đi mới trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
create a planset a direction
Collocations
chart a new course for successchart a new course in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...