chart a new course
Nghĩa
Định nghĩa · to plan a new direction or strategy
“The company is charting a new course for growth.”Công ty đang lập kế hoạch cho một hướng đi mới để phát triển.
“He decided to chart a new course in his career.”Anh ấy quyết định lập kế hoạch cho một hướng đi mới trong sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chiến lược.