Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a minor amount of

a minor amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng nhỏ của cái gì đó
UK /ə ˈmaɪnər əˈmaʊnt əv/ · US /ə ˈmaɪnər əˈmaʊnt əv/
a small quantity of something
There is a minor amount of error in the calculation.
→ Có một lượng nhỏ lỗi trong phép tính.
A minor amount of food was left after the party.→ Một lượng nhỏ thức ăn còn lại sau bữa tiệc.
Đồng nghĩa
a small amount ofa little amount of
Collocations
a minor amount of changea minor amount of damage
🎯 IELTS: Dùng khi bạn muốn giảm nhẹ vấn đề trong bài viết.
Thường dùng để chỉ số lượng không đáng kể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...