Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a high degree of

a high degree of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một mức độ lớn của cái gì đó
UK /ə haɪ dɪˈɡri əv/ · US /ə haɪ dɪˈɡri əv/
a large extent or level of something
There is a high degree of variability in the results.
→ Có một mức độ lớn sự biến thiên trong kết quả.
A high degree of accuracy is required for this task.→ Một mức độ lớn độ chính xác là cần thiết cho nhiệm vụ này.
Đồng nghĩa
a large degree ofa significant degree of
Collocations
a high degree of confidencea high degree of risk
🎯 IELTS: Giúp thể hiện sự phức tạp trong vấn đề.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...