set into motion
/sɛt ˈɪntu ˈmoʊʃən/ B1 IELTS
Nghĩa
bắt đầu một quy trình hoặc hành động
v.
Định nghĩa · to start a process or action
“They set the plan into motion after the meeting.”Họ đã bắt đầu kế hoạch sau cuộc họp.
“The new policy was set into motion immediately.”Chính sách mới đã được triển khai ngay lập tức.
Cụm hay dùng
set into motion a planset into motion a process
Mẹo IELTS · Thực hành mô tả quá trình bắt đầu.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kế hoạch hoặc dự án.