to have one’s back against the wall
Nghĩa
Định nghĩa · To be in a difficult situation with no easy way out.
“When the deadline approached, I felt my back against the wall.”Khi thời hạn đến gần, tôi cảm thấy mình bị dồn vào thế khó.
“He had his back against the wall during the negotiations.”Anh ấy đã bị dồn vào thế khó trong cuộc đàm phán.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự căng thẳng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ áp lực lớn.