Kho từ › Idioms · beginnings › step into the future

step into the future

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
đón nhận những cơ hội và thay đổi mới
UK /stɛp ˈɪntu ðə ˈfjuːtʃər/ · US /stɛp ˈɪntu ðə ˈfjuːtʃər/
to embrace new opportunities and changes
The company is ready to step into the future with new technology.
→ Công ty sẵn sàng đón nhận tương lai với công nghệ mới.
We must step into the future to stay competitive.→ Chúng ta phải đón nhận tương lai để duy trì sự cạnh tranh.
Đồng nghĩa
embrace changeadvance
Collocations
step intothe future
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Dùng khi nói về sự tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...