Kho từ › Idioms · beginnings › open the door

open the door

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
mở ra những cơ hội mới
UK /ˈoʊpən ðə dɔr/ · US /ˈoʊpən ðə dɔr/
to create new opportunities
This experience will open the door to new possibilities.
→ Kinh nghiệm này sẽ mở ra những khả năng mới.
Education can open the door to a better future.→ Giáo dục có thể mở ra cánh cửa cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
create opportunitiesprovide access
Collocations
open thedoor to
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong IELTS.
Dùng khi nói về cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...